
SMR-H3-25-HV-150
25 kW · H3-HV-150
Xem thông số đầy đủ →Samurai Solar / Inverter & Lưu trữ
Hybrid ba pha cho thương mại & công nghiệp
Công suất PV tới
Dự phòng đỉnh
Chuyển nguồn

Hybrid ba pha cho thương mại & công nghiệp
Mở rộng tới 10 inverter song song.
Dòng sạc/xả cao 150 A; công suất PV tới 200%.
Đầu ra AC hỗ trợ mất cân bằng ba pha 100%.
Công suất dự phòng đỉnh 150% trong 10 giây.
Hỗ trợ kết nối máy phát diesel.
Giá điện động 15 phút, ToU và cắt giảm công suất đỉnh.
Chuyển hòa lưới/độc lập dưới 10 ms.
IP66; SPD loại II phía AC và DC; chức năng dừng khẩn cấp.

25 kW · H3-HV-150
Xem thông số đầy đủ →
29.9 kW · H3-HV-150
Xem thông số đầy đủ →
30 kW · H3-HV-150
Xem thông số đầy đủ →
40 kW · H3-HV-150
Xem thông số đầy đủ →
50 kW · H3-HV-150
Xem thông số đầy đủ →| Thông số | SMR-H3-25-HV-150 | SMR-H3-29.9-HV-150 | SMR-H3-30-HV-150 | SMR-H3-40-HV-150 | SMR-H3-50-HV-150 |
|---|---|---|---|---|---|
Công suất mảng PV tối đa (kWp) | 50 | 60 | 60 | 80 | 100 |
Điện áp khởi động (V) | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 |
Điện áp PV vào tối đa (V) * | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 |
Điện áp PV vào danh định (V) | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 |
Dải điện áp MPPT (V) * | 200 ~ 950 | 200 ~ 950 | 200 ~ 950 | 200 ~ 950 | 200 ~ 950 |
Số bộ MPPT | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Số chuỗi mỗi MPPT | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
Dòng vào tối đa mỗi MPPT (A) | 40 × 4 | 40 × 4 | 40 × 4 | 40 × 4 | 40 × 4 |
Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT (A) | 50 × 4 | 50 × 4 | 50 × 4 | 50 × 4 | 50 × 4 |
| Thông số | SMR-H3-25-HV-150 | SMR-H3-29.9-HV-150 | SMR-H3-30-HV-150 | SMR-H3-40-HV-150 | SMR-H3-50-HV-150 |
|---|---|---|---|---|---|
Loại pin | Lithium-ion | Lithium-ion | Lithium-ion | Lithium-ion | Lithium-ion |
Dải điện áp pin (V) | 150 ~ 840 | 150 ~ 840 | 150 ~ 840 | 150 ~ 840 | 150 ~ 840 |
Số đầu vào pin | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dòng sạc/xả tối đa (A) | 150 / 150 | 150 / 150 | 150 / 150 | 150 / 150 | 150 / 150 |
Công suất sạc/xả tối đa (kW) | 25/25 | 30/30 | 30/30 | 40/40 | 50/50 |
| Thông số | SMR-H3-25-HV-150 | SMR-H3-29.9-HV-150 | SMR-H3-30-HV-150 | SMR-H3-40-HV-150 | SMR-H3-50-HV-150 |
|---|---|---|---|---|---|
Công suất ra danh định (kW) | 25 | 29.9 | 30 | 40 | 50 |
Công suất biểu kiến ra tối đa (kVA) | 25 | 29.9 | 30 | 40 | 50 |
Công suất biểu kiến vào tối đa (kVA) ** | 50 | 60 | 60 | 80 | 80 |
Dòng AC vào tối đa (A) | 75.8 | 90.9 | 90.9 | 121.2 | 121.2 |
Điện áp AC danh định | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V |
Tần số AC danh định (Hz) | 50 / 60 | 50 / 60 | 50 / 60 | 50 / 60 | 50 / 60 |
Dòng ra danh định (A) | 37.9/36.2/34.7 | 45.3/43.3/41.5 | 45.5/43.5/41.7 | 60.6/58/55.6 | 75.8/72.5/69.4 |
Dòng ra tối đa (A) | 37.9 | 45.3 | 45.5 | 60.6 | 75.8 |
THDi tại công suất danh định | <3% | <3% | <3% | <3% | <3% |
Hệ số công suất | 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha | 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha | 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha | 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha | 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha |
| Thông số | SMR-H3-25-HV-150 | SMR-H3-29.9-HV-150 | SMR-H3-30-HV-150 | SMR-H3-40-HV-150 | SMR-H3-50-HV-150 |
|---|---|---|---|---|---|
Công suất ra danh định (kW) | 25 | 29.9 | 30 | 40 | 50 |
Công suất biểu kiến ra đỉnh (kVA) | 37.5 @10s | 45 @10s | 45 @10s | 60 @10s | 75 @10s |
Dòng ra danh định (A) | 37.9/36.2/34.7 | 45.3/43.3/41.5 | 45.5/43.5/41.7 | 60.6/58/55.6 | 75.8/72.5/69.4 |
Thời gian chuyển hòa lưới/độc lập (ms) | <10 | <10 | <10 | <10 | <10 |
Điện áp ra danh định | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V |
Tần số ra danh định (Hz) | 50 / 60 | 50 / 60 | 50 / 60 | 50 / 60 | 50 / 60 |
THDv với tải tuyến tính | <3% | <3% | <3% | <3% | <3% |
| Thông số | SMR-H3-25-HV-150 | SMR-H3-29.9-HV-150 | SMR-H3-30-HV-150 | SMR-H3-40-HV-150 | SMR-H3-50-HV-150 |
|---|---|---|---|---|---|
Công suất biểu kiến vào tối đa (kVA) | 30 | 36 | 36 | 48 | 60 |
Điện áp AC danh định | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V | 3L/N/PE; 220/380; 230/400; 240/415 V |
Tần số AC danh định (Hz) | 50 / 60 | 50 / 60 | 50 / 60 | 50 / 60 | 50 / 60 |
Dòng vào tối đa (A) | 45.5 | 54.5 | 54.5 | 72.7 | 90.9 |
| Thông số | SMR-H3-25-HV-150 | SMR-H3-29.9-HV-150 | SMR-H3-30-HV-150 | SMR-H3-40-HV-150 | SMR-H3-50-HV-150 |
|---|---|---|---|---|---|
Hiệu suất tối đa | 97.60% | 97.60% | 97.60% | 97.60% | 97.60% |
Hiệu suất châu Âu | 97.10% | 97.10% | 97.10% | 97.10% | 97.10% |
Hiệu suất MPPT | 99.90% | 99.90% | 99.90% | 99.90% | 99.90% |
Hiệu suất pin sang AC tối đa | 97.50% | 97.50% | 97.50% | 97.50% | 97.50% |
Hiệu suất PV sang pin tối đa | 98.50% | 98.50% | 98.50% | 98.50% | 98.50% |
| Thông số | SMR-H3-25-HV-150 | SMR-H3-29.9-HV-150 | SMR-H3-30-HV-150 | SMR-H3-40-HV-150 | SMR-H3-50-HV-150 |
|---|---|---|---|---|---|
Bảo vệ tích hợp | Chống ngược cực DC; chống đấu ngược đầu vào pin; bảo vệ điện trở cách điện; chống sét lan truyền DC/AC: loại II/II; bảo vệ quá nhiệt; dòng dư; chống đảo lưới; quá áp AC; quá tải; ngắn mạch AC. | Chống ngược cực DC; chống đấu ngược đầu vào pin; bảo vệ điện trở cách điện; chống sét lan truyền DC/AC: loại II/II; bảo vệ quá nhiệt; dòng dư; chống đảo lưới; quá áp AC; quá tải; ngắn mạch AC. | Chống ngược cực DC; chống đấu ngược đầu vào pin; bảo vệ điện trở cách điện; chống sét lan truyền DC/AC: loại II/II; bảo vệ quá nhiệt; dòng dư; chống đảo lưới; quá áp AC; quá tải; ngắn mạch AC. | Chống ngược cực DC; chống đấu ngược đầu vào pin; bảo vệ điện trở cách điện; chống sét lan truyền DC/AC: loại II/II; bảo vệ quá nhiệt; dòng dư; chống đảo lưới; quá áp AC; quá tải; ngắn mạch AC. | Chống ngược cực DC; chống đấu ngược đầu vào pin; bảo vệ điện trở cách điện; chống sét lan truyền DC/AC: loại II/II; bảo vệ quá nhiệt; dòng dư; chống đảo lưới; quá áp AC; quá tải; ngắn mạch AC. |
| Thông số | SMR-H3-25-HV-150 | SMR-H3-29.9-HV-150 | SMR-H3-30-HV-150 | SMR-H3-40-HV-150 | SMR-H3-50-HV-150 |
|---|---|---|---|---|---|
Kích thước R × C × S (mm) | 919 × 739 × 305 | 919 × 739 × 305 | 919 × 739 × 305 | 919 × 739 × 305 | 919 × 739 × 305 |
Cấp bảo vệ | IP66 | IP66 | IP66 | IP66 | IP66 |
Tự tiêu thụ khi chờ (W) | <40 | <40 | <40 | <40 | <40 |
Cấu trúc | Không biến áp | Không biến áp | Không biến áp | Không biến áp | Không biến áp |
Độ ồn (dB) | <65 | <65 | <65 | <65 | <65 |
Dải nhiệt độ vận hành (°C) | -30 ~ 60 | -30 ~ 60 | -30 ~ 60 | -30 ~ 60 | -30 ~ 60 |
Độ ẩm tương đối (%) | 0 ~ 100 | 0 ~ 100 | 0 ~ 100 | 0 ~ 100 | 0 ~ 100 |
Khối lượng (kg) | 90.5 | 90.5 | 90.5 | 90.5 | 90.5 |
Độ cao vận hành tối đa (m) | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 | 3000 |
Cấp quá áp | II (PV + Battery), III (Mains) | II (PV + Battery), III (Mains) | II (PV + Battery), III (Mains) | II (PV + Battery), III (Mains) | II (PV + Battery), III (Mains) |
Làm mát | Quạt thông minh | Quạt thông minh | Quạt thông minh | Quạt thông minh | Quạt thông minh |
Màn hình | OLED & LED | OLED & LED | OLED & LED | OLED & LED | OLED & LED |
Giao tiếp | CAN, RS485 | CAN, RS485 | CAN, RS485 | CAN, RS485 | CAN, RS485 |
*: Điện áp PV vào vận hành tối đa là 950 V; vượt giới hạn này inverter ở trạng thái chờ.
**: Công suất biểu kiến vào tối đa là công suất lấy từ lưới để cấp tải dự phòng và sạc pin.